Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên GD&ĐT Đắc Lắk.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
STEM

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Khổng Văn Thưởng
Ngày gửi: 17h:35' 11-10-2020
Dung lượng: 19.5 KB
Số lượt tải: 26
Nguồn:
Người gửi: Khổng Văn Thưởng
Ngày gửi: 17h:35' 11-10-2020
Dung lượng: 19.5 KB
Số lượt tải: 26
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH VẬT LIỆU - DỤNG CỤ CHO DỰ ÁN WINDMILL
DANH SÁCH VẬT LIỆU
TT
Tênvậtliệu
ĐVT
Sốlượng
Giáthành
VNĐ
1
Chai nhựa to 1,5 lít
Cái
3
500
2
Chai nhựanhỏ 0.5 lít
Cái
3
300
3
Sỏi
Kg
1kg
1000
4
Sỏi
kg
0.2kg/ 1 nhóm
200
5
Đũatre
Đôi
3 đôi/ 1 nhóm
500
6
Dâychun
Sợi
10 cái/ 1 nhóm
200
7
Len
Cuộn
3 cuộn/ 1 nhóm
2000
8
Dâycước
Mét
1 m/ 1 nhóm
200
9
Suốtchỉ
Cái
3 cái/ 1 nhóm
800
10
Cốcgiấynhỏ
Cái
10 cái/ 1 nhóm
200
11
Quảcầuxốpvừa (đĩanhựa)
Quả
2 cái/ 1 nhóm
1000
12
Foarm (20x20cm)
Tờ
2 tờ/ 1 nhóm
1000
13
Giấybìa (20x30cm)
Tờ
2 tờ/ 1 nhóm
500
14
Que đèlưỡinhỏ
Cái
20 cái/ 1 nhóm
2000
15
Thìanhựa
Cái
20 cái/ 1 nhóm
1000
16
Ốnghút to
Cái
5 cái/ 1 nhóm
500
17
Ốnghútvừa
Cái
5 cái/ 1 nhóm
200
18
Ốnghútnhỏ
Cái
5 cái/ 1 nhóm
500
19
Kéo
Cái
1 cái/ 1 nhóm
200
20
Dao rọcgiấy
Cái
1 cái/ 1 nhóm
2000
21
Băngkeohaimặt
Cuộn
1 cuộn/ 1 nhóm
200
22
Súngbắnkeo
Cái
1 cái/ 1 nhóm
800
23
Thước 30cm
Cái
1cái/ 1 nhóm
200
24
Quạtđiện
Cái
1 cái/ 1 nhóm
1000
25
Ổ cắm
Cái
1 cái/ 1 nhóm
1000
26
Bóngthổi
Quả
30 quả/ 1 nhóm
500
27
Bơmbóng
Cái
1
2000
28
Ốnghút to
Cái
10 cái/ 1 nhóm
1000
29
Túibóng to
Cái
1 cái/ 1 nhóm
500
DANH SÁCH DỤNG CỤ
TT
Têndụngcụ
ĐVT
Sốlượng
Ghichú
1
Súngbắnkeo
Cái
2
2
Kéo
Cái
1
5
Búa
Cái
1
6
Dao dọcgiấy
Cái
1
DANH SÁCH VẬT LIỆU
TT
Tênvậtliệu
ĐVT
Sốlượng
Giáthành
VNĐ
1
Chai nhựa to 1,5 lít
Cái
3
500
2
Chai nhựanhỏ 0.5 lít
Cái
3
300
3
Sỏi
Kg
1kg
1000
4
Sỏi
kg
0.2kg/ 1 nhóm
200
5
Đũatre
Đôi
3 đôi/ 1 nhóm
500
6
Dâychun
Sợi
10 cái/ 1 nhóm
200
7
Len
Cuộn
3 cuộn/ 1 nhóm
2000
8
Dâycước
Mét
1 m/ 1 nhóm
200
9
Suốtchỉ
Cái
3 cái/ 1 nhóm
800
10
Cốcgiấynhỏ
Cái
10 cái/ 1 nhóm
200
11
Quảcầuxốpvừa (đĩanhựa)
Quả
2 cái/ 1 nhóm
1000
12
Foarm (20x20cm)
Tờ
2 tờ/ 1 nhóm
1000
13
Giấybìa (20x30cm)
Tờ
2 tờ/ 1 nhóm
500
14
Que đèlưỡinhỏ
Cái
20 cái/ 1 nhóm
2000
15
Thìanhựa
Cái
20 cái/ 1 nhóm
1000
16
Ốnghút to
Cái
5 cái/ 1 nhóm
500
17
Ốnghútvừa
Cái
5 cái/ 1 nhóm
200
18
Ốnghútnhỏ
Cái
5 cái/ 1 nhóm
500
19
Kéo
Cái
1 cái/ 1 nhóm
200
20
Dao rọcgiấy
Cái
1 cái/ 1 nhóm
2000
21
Băngkeohaimặt
Cuộn
1 cuộn/ 1 nhóm
200
22
Súngbắnkeo
Cái
1 cái/ 1 nhóm
800
23
Thước 30cm
Cái
1cái/ 1 nhóm
200
24
Quạtđiện
Cái
1 cái/ 1 nhóm
1000
25
Ổ cắm
Cái
1 cái/ 1 nhóm
1000
26
Bóngthổi
Quả
30 quả/ 1 nhóm
500
27
Bơmbóng
Cái
1
2000
28
Ốnghút to
Cái
10 cái/ 1 nhóm
1000
29
Túibóng to
Cái
1 cái/ 1 nhóm
500
DANH SÁCH DỤNG CỤ
TT
Têndụngcụ
ĐVT
Sốlượng
Ghichú
1
Súngbắnkeo
Cái
2
2
Kéo
Cái
1
5
Búa
Cái
1
6
Dao dọcgiấy
Cái
1
 





